qualitative analysis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân tích định tính: "qualitative analysis" chỉ quá trình phân tích một chất để xác định thành phần cấu tạo của nó, như các nguyên tố hoặc hợp chất có mặt, mà không quan tâm đến số lượng cụ thể. Đây là một phương pháp trong hóa học và các ngành khoa học khác để nhận diện bản chất của các thành phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist performed a qualitative analysis on the unknown sample to identify its components. (Nhà hóa học đã thực hiện một phân tích định tính trên mẫu vật chưa biết để xác định các thành phần của nó.)
- Qualitative analysis revealed the presence of copper in the ore. (Phân tích định tính cho thấy sự hiện diện của đồng trong quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct qualitative analysis": tiến hành phân tích định tính.
- The lab technician conducted a qualitative analysis of the water sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã tiến hành phân tích định tính mẫu nước.)
"qualitative analysis in research": phân tích định tính trong nghiên cứu (cũng dùng trong khoa học xã hội để chỉ nghiên cứu dựa trên quan sát, phỏng vấn thay vì số liệu).
- The study used qualitative analysis to understand the participants' experiences. (Nghiên cứu sử dụng phân tích định tính để hiểu trải nghiệm của những người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Quantitative analysis (n): phân tích định lượng, trái ngược với phân tích định tính, tập trung vào đo lường số lượng.
- Quantitative analysis measures the exact amount of each component. (Phân tích định lượng đo lường chính xác lượng của từng thành phần.)
Qualitative (adj): thuộc về định tính.
- The qualitative data was collected through interviews. (Dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Compositional analysis: phân tích thành phần.
- Elemental analysis: phân tích nguyên tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng "break down" trong ngữ cảnh:
- The process breaks down the substance for qualitative analysis. (Quá trình này phân tích chất để thực hiện phân tích định tính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến "get to the bottom of something" (tìm ra bản chất của vấn đề), tương tự với mục đích của phân tích định tính.
- Qualitative analysis helps scientists get to the bottom of what a substance is made of. (Phân tích định tính giúp các nhà khoa học tìm ra bản chất của chất đó được tạo thành từ gì.)